menu_book
見出し語検索結果 "tái định cư" (1件)
tái định cư
日本語
名再定住、移転
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
プロジェクト後、世帯は再定住します。
swap_horiz
類語検索結果 "tái định cư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tái định cư" (1件)
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
プロジェクト後、世帯は再定住します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)